Blog
icon_tin-tucBlog
angle_down

Tất cả

Mua sắm

Ăn uống

Bí kíp

Thanh toán tiện ích

Chơi game

Giải trí

Du lịch/Vận chuyển

Chuyển tiền

Lì xì

Tài chính

Đầu tư

Định giá cổ phiếu là gì? Công thức định giá cổ phiếu chính xác nhất

Trong bối cảnh thị trường giảm điểm mạnh như hiện nay, những mã cổ phiếu giá trị đang bị định giá thấp hơn rất nhiều so với giá trị thực của nó. Nếu bạn muốn sở hữu những danh mục đầu tư chất lượng với tỷ lệ sinh lời hấp dẫn thì việc định giá cổ phiếu thời điểm này là vô cùng quan trọng. Tham khảo ngay những phương pháp định giá cổ phiếu phổ biến được ZaloPay gợi ý dưới đây để tìm ra những mã cổ phiếu tiềm năng.

Định giá cổ phiếu là gì?

Định giá cổ phiếu là quá trình phân tích để tìm ra giá trị thực (giá trị nội tại) của một cổ phiếu. Hay nói một cách cụ thể, định giá giúp các nhà đầu tư xác định được cổ phiếu đó ở hiện tại đáng giá bao nhiêu tiền. Từ đó làm căn cứ để nhận định và đưa ra quyết định đầu tư.

Giá trị nội tại của một cổ phiếu sẽ không bị tác động bởi các yếu tố thị trường.

Khái niệm về định giá cổ phiếu
Nguồn: media.istockphoto.com

Định giá cổ phiếu để làm gì?

Trên thực tế, giá cổ phiếu trên sàn chứng khoán không phải lúc nào cũng phản ánh đúng bản chất thực của nó. Do vậy, định giá cổ phiếu không chỉ có vai trò quan trọng với các nhà đầu tư mà nó còn tác động đến các doanh nghiệp phát hành cổ phiếu vì những lý do sau:

  • Đối với nhà đầu tư

Định giá cổ phiếu giúp nhà đầu tư biết được rằng thị giá cổ phiếu có phản ánh đúng bản chất và giá trị thực của nó hay không. Đồng thời việc định giá cũng giúp bạn tìm ra những cổ phiếu có khả năng sinh lời và tăng trưởng tốt trong tương lai.

Điều này có nghĩa là nếu cổ phiếu đang được định giá thấp hơn so với giá trị mà nó mang lại thì đây chính là “món hời” mà nhà đầu tư nên xem xét mua vào. Nhưng nếu cổ phiếu được định giá quá cao, bạn không thể bán cổ phiếu đó với mức giá bằng hoặc cao hơn giá trị thực của nó thì cổ phiếu được cho là có tính thanh khoản thấp. Do đó, đây là cơ sở để bạn đưa ra quyết định mua/bán, giao dịch đúng thời điểm để tối đa hoá lợi nhuận.

  • Đối với công ty phát hành cổ phiếu

Định giá cổ phiếu là một trong những bước rất quan trọng trước khi các công ty cổ phần muốn chào bán cổ phiếu, huy động vốn hoặc nâng tầm ảnh hưởng của công ty trên thị trường chứng khoán hiệu quả hơn.

Nguồn: media.istockphoto.com

Các công thức định giá cổ phiếu phổ biến nhất

Trước khi tìm hiểu về những công thức định giá cổ phiếu phổ biến trong đầu tư chứng khoán, nhà đầu tư cần lưu ý rằng:

  • Mỗi doanh nghiệp đều có mô hình hoạt động, chu kỳ kinh doanh, định hướng phát triển,... riêng biệt. Do đó, không có bất kỳ công thức chung nào dùng để định giá cổ phiếu cho tất cả doanh nghiệp.
  • Bạn cần nắm một số phương pháp định giá để áp dụng linh hoạt với nhiều loại cổ phiếu khác nhau. Tuy nhiên, bạn nên chọn những phân khúc cổ phiếu phù hợp và bạn có sự am hiểu về lĩnh vực đó để việc nghiên cứu và quá trình định giá diễn ra thuận lợi hơn.

1. Định giá theo chiết khấu dòng tiền

Đây là phương pháp định giá thông qua việc dự đoán dòng tiền trong tương lai của doanh nghiệp và quy về giá trị hiện tại, sử dụng tỷ suất chiết khấu phù hợp. Bằng cách xác định giá trị nội tại của doanh nghiệp thông qua dòng tiền vào và ra, nhà đầu tư có thể dự đoán được giá cổ phiếu của doanh nghiệp. 

Công thức tính:

PV=FV/((1+r)n)

Trong đó:

  • r: Lãi suất chiết khấu
  • n: số năm đầu tư
  • PV: Giá trị thực của cổ phiếu
  • FV: Giá trị tương lai của cổ phiếu

Ví dụ:

Doanh nghiệp B được dự đoán trong tương lai tạo ra dòng tiền là 100.000.000 đồng/ năm. Với tỷ suất sinh lợi là 10%, dòng tiền này vào năm thứ 5 sẽ có giá trị bao nhiêu so với thời điểm hiện tại?

→ PV = 100.000.000 / (1 + 0,1)^5 = 62.092.132 đồng

Dựa vào công thức này, bạn có thể xác định được giá trị nội tại của doanh nghiệp và dự đoán xu hướng tăng trưởng của giá cổ phiếu. Tuy nhiên, đây chỉ là phương pháp mang tính chất tương đối. 

2. Định giá theo chiết khấu cổ tức

Phương pháp định giá này được tính thông qua tỷ lệ chi trả cổ tức bằng tiền mặt dựa trên giá cổ phiếu.

Công thức tính:

Chiết khấu dòng tiền = Cổ tức bằng tiền/Giá thị trường của cổ phiếu

Ví dụ:

Nếu doanh nghiệp trả cổ tức 20%/năm, điều đó có nghĩa là họ sẽ trả 20% giá trị nội tại của cổ phiếu đó. Cụ thể, với loại cổ phiếu có giá trị thực là 30.000 đồng thì cổ tức là 6.000 đồng. Cổ tức 15% nghĩa là giá trị bạn nhận được là 4.500 đồng.

3. Sử dụng phương pháp P/B để định giá cổ phiếu

Hệ số P/B (Price to Book) là chỉ số dùng để so sánh giá hiện tại của cổ phiếu trên thị trường (thị giá) và giá trị sổ sách (thư giá) của cổ phiếu đó.

Phương pháp định giá này thường được áp dụng với những doanh nghiệp có tài sản mang tính thanh khoản cao như ngân hàng, công ty tài chính,...Tuy nhiên, những công ty hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ, công ty có sức tăng trưởng nhanh lại không phù hợp vì giá trị sổ sách có thể được kê khai trước đó vài năm.

  • Nếu P/B > 1: Có thể thị trường đang đặt kỳ vọng về sự tăng trưởng của cổ phiếu này trong tương lai nên nhà đầu tư sẵn sàng chi tiền để sở hữu cổ phiếu.
  • Nếu P/B < 1: Giá trị thị trường thấp sẽ có 2 trường hợp: Một là thị trường đang đánh giá thấp về sự phát triển của doanh nghiệp. Hai là doanh nghiệp đang trên đà hồi phục hoặc phát triển nên giá cổ phiếu chưa tăng cao.

Công thức tính

P/B = Giá trị thị trường của cổ phiếu/Thư giá cổ phiếu

Ví dụ: 

Giả sử doanh nghiệp A có giá trị tài sản thể hiện trên bảng cân đối kế toán là 200.000.000 đồng, tổng nợ là 150.000.000 đồng. Như vậy giá trị ghi trên sổ sách của công ty là 50.000.000 đồng. Doanh nghiệp hiện có 2000 cổ phiếu đang lưu hành. Giá trị thị trường của cổ phiếu là 100.000 đồng. Dựa vào những dữ liệu trên, ta dễ dàng tính được:

→ Thư giá của mỗi cổ phiếu là = 50.000.000/2000 = 25.000 đồng/cổ phiếu

→ P/B = 100.000/25.000 = 4

P/B = 4 nghĩa là giá trị cổ phiếu trên trên sàn chứng khoán của công ty cao gấp 4 lần giá trị cổ phiếu được ghi trên sổ sách.

4. Định giá cổ phiếu theo phương pháp P/E

Khác với P/B, tỷ số P/E so sánh giữa thị giá cổ phiếu và giá trị thực của nó. Hay nói cách khác, hệ số P/E thể hiện mối quan hệ giữa giá thị trường của cổ phiếu so với thu nhập của một cổ phiếu. Chỉ số này sẽ cho bạn biết rằng nhà đầu tư sẵn sàng chi trả bao nhiêu tiền để mua một cổ phiếu dựa trên lợi nhuận mà nó mang lại. Đồng thời, nó cũng giúp bạn xác định được tỷ lệ hoà vốn trong quá trình đầu tư.
 

Định giá cổ phiếu theo phương pháp PE
Nguồn: cdn.simplize.vn

Công thức tính: 

P/E = Giá thị trường của cổ phiếu/Lợi nhuận ròng trên một cổ phiếu (EPS)

Trong đó:

EPS = (Lợi nhuận sau thuế – Cổ tức từ cổ phiếu với mức ưu đãi)/Tổng số lượng cổ phiếu thường đang lưu hành

Ví dụ: 

Lợi nhuận ròng trong 12 tháng gần nhất tính đến 30/9/2021 của công ty A là: 6000 đồng/cổ phiếu. Vào ngày 08/12/2021, cổ phiếu công ty A có giá 140.000 đồng/cổ phiếu. Giả sử P/E của ngành là 21. Vậy A đang giao dịch với hệ số:

→ P/E = 140.000/6.000 = 23.34

Giá trị thực cổ phiếu = 6.000 X 21 = 126.000 đồng.

Nhà đầu tư sẵn sàng chi trả 23.34 đồng cho 1 đồng lợi nhuận của cổ phiếu A. Giá cổ phiếu thực tế của A chênh lệch: 140.000 − 126.000 = 14.000 đồng.

5. Định giá cổ phiếu bằng phương pháp PEG

PEG là phương pháp định giá cổ phiếu dựa trên tốc độ tăng trưởng của cổ phiếu. Cụ thể, nhà đầu tư sẽ so sánh giữa tỷ số P/E và tốc độ tăng trưởng thu nhập EPS (G).

  • Chỉ số PEG = 1: Thị giá cổ phiếu đang phản ánh đúng giá trị của cổ phiếu
  • PEG < 1: Cổ phiếu đang bị đánh giá thấp hơn giá trị mà nó mang lại. Nhà đầu tư có thể cân nhắc thêm các yếu tố khác để mua vào.
  • PEG > 1: Cổ phiếu bị định giá cao hơn so với giá trị thực của nó.

Công thức tính: 

PEG = PE/G

Trong đó:

  • PE: Là chỉ số P/E.
  • G: Là tốc độ tăng trưởng của cổ phiếu (%)

Ví dụ: 

Cổ phiếu B có chỉ số P/E là 14. Một số trường hợp có thể xảy ra:

Trường hợp 1: Tốc độ tăng trưởng G = 10% thì PEG = 14/10 = 1.4

Trường hợp 2: Tốc độ tăng trưởng G = 15% thì PEG = 14/15 = 0.93

Trường hợp 3: Tốc độ tăng trưởng G = 25% thì PEG = 13/25 = 0.52

6. Sử dụng phương pháp P/S

Hệ số P/S là chỉ số dùng để đo lường mức giá thị trường có thể trả cho phần doanh thu trên mỗi cổ phần. Ngoài ra, chỉ số này còn được dùng để xác định giá trị tương đối của cổ phiếu so với quá khứ và các doanh nghiệp trong ngành. Phương pháp này thường được ưa chuộng bởi các nhà đầu tư mạo hiểm, muốn tìm kiếm những công ty đang vực dậy sau thời gian thua lỗ.

So với các chỉ số khác, các chỉ số được sử dụng để tính P/S được niêm yết và khá dễ tìm.

Công thức tính:

P/S = (Thị giá cổ phiếu/Doanh thu thuần) x Lượng cổ phiếu bình quân đang lưu hành

Hoặc

P/S = Vốn hoá thị trường/Tổng doanh thu thuần

Ví dụ: 

Một công ty năm 2020 có vốn hoá thị trường là 360.000.000 đồng. Công ty đang lưu hành 3000 cổ phiếu A với mức giá 120.000 đồng/cổ phiếu. Tổng doanh thu 4 quý gần nhất là 125.000.000 đồng.

→ Doanh thu trên mỗi cổ phiếu = 125.000.000/3000 = 41.667 đồng.

→ P/S = Vốn hoá thị trường/Tổng doanh thu = 360.000.000/125.000.000 = 2.88

Điều này có nghĩa là nhà đầu tư sẵn sàng chi ra 2.88 đồng cho mỗi doanh thu mà cổ phiếu A tạo ra.

7. Phương pháp EV/EBIT

EV/EBIT là chỉ số định giá được sử dụng để xác định giá trị của một doanh nghiệp. Bạn có thể dùng hệ số này so sánh với các doanh nghiệp trong ngành để đánh giá tiềm năng cho việc đầu tư. Thông thường, chỉ số EV/EBIT < 10 được cho là dấu hiệu tốt. Tuy nhiên, bạn nên kết hợp với các chỉ số khác như EBITDA, EPS,...để việc đánh giá được khách quan.

Công thức tính:

EV/EBIT = EV (giá trị doanh nghiệp)/EBIT (Lợi nhuận trước thuế và lãi vay)

Trong đó:

  • EV = Vốn hóa thị trường + Tổng nợ – Tiền mặt và các khoản tương đương.
  • EBIT: Lợi nhuận trước thuế + lãi vay.

Ví dụ:

Doanh nghiệp hiện đang có vốn hoá thị trường là 64.000 tỷ đồng. Tổng các khoản nợ (ngắn hạn + dài hạn) là 53.000 tỷ đồng. Tổng tiền mặt và các khoản tương đương tiền là 4.500 tỷ đồng. Khoản lợi nhuận trước thuế là 12.000 tỷ đồng. Chi phí lãi vay là 900 tỷ đồng. Từ những số liệu này ta tính được:

EV/EBIT = EV (giá trị doanh nghiệp) / EBIT (Lợi nhuận trước thuế + lãi vay)

= (64.000 + 53.000 – 4.500)/(12.000 + 900) = 8,7 < 10

8. Định giá cổ phiếu bằng phương pháp Benjamin Graham

Phương pháp Benjamin Graham là phương pháp định giá cổ phiếu bằng cách tính lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu (EPS) và thư giá trên mỗi cổ phiếu. Kết quả của phương pháp này sẽ giúp bạn giới hạn phạm vi giá cần phải trả cho cổ phiếu đó. Đồng thời, đây được xem là cách định giá khá chính xác mà bạn nên tìm hiểu.

Công thức tính:

Công thức 1

V = EPS x (8.5+2g)

Công thức 2

V = (EPS x (7+1.5g) x 4.4)/y

Công thức 3

V = (22.5 x EPS x BVPS)^1/2

Trong đó:

  • V: Là giá trị thực của cổ phiếu.
  • EPS: Lợi nhuận ròng trên một cổ phiếu
  • 8.5: Là tỷ lệ P/E của một cổ phiếu có tốc độ tăng trưởng thu nhập bằng 0%
  • g: Tốc độ tăng trưởng kép bình quân trong dài hạn (7-10 năm).
  • y: Lãi suất trái phiếu công ty xếp hạng AAA 20 năm hiện tại.
  • BVPS: Thư giá trên mỗi cổ phần

Ví dụ: 

Giả sử cổ phiếu X 2020 có chỉ số EPS là 5.000/cổ phiếu. Giả định g = 7%/năm (trung bình từ 5 – 10 năm), y = 6. BVPS = 40.000 đồng. Ta có:

Công thức 1: V = 5.000 x (8.5 + 2×7) = 112.500 đồng

Công thức 2: V = [5.000 x (8.5 + 2×7) x 4.4]/6 = 82.500 đồng

Công thức 3: V = (22.5 x 5.000 x 50.000) ^ (½) = 67.000 đồng

→ Do giá cổ phiếu luôn biến động nên giá cổ phiếu X nằm trong khoảng từ 82.500 đồng đến 116.200 đồng.

9. Định giá kết hợp cổ tức và độ tăng trưởng cổ phiếu

Với phương pháp này, bạn có thể đưa ra định giá cá nhân về một mã cổ phiếu bất kỳ. Từ đó, nhận định rủi ro hoặc lợi nhuận của cổ phiếu trong dài hạn. Đây là công thức kết hợp giữa cổ tức và tốc độ tăng trưởng của cổ phiếu. Do vậy, bạn nên tìm hiểu các phương pháp định giá cơ bản để bổ sung kiến thức trước khi áp dụng phương pháp này.

Công thức tính:

(R + G)/PE>1.5

Trong đó:

  • R: Tỷ suất cổ tức (%), R = Cổ tức bằng tiền/ Giá thị trường của cổ phiếu
  • G: Tốc độ tăng trưởng trong dài hạn của cổ phiếu (%);
  • PE: Là chỉ số P/E của cổ phiếu.

Ví dụ: 

Một công ty có EPS 12 tháng gần nhất là 5.000 đồng/cổ phiếu. Tốc độ tăng trưởng dài hạn của cổ phiếu được dự đoán là 8%/năm. Thị giá cổ phiếu là 40.000 đồng/cổ phiếu. Tỷ lệ chi trả cổ tức hàng năm là 30%, tức là 3.000 đồng. Dựa trên những số liệu này, bạn có thể tính được:

→ Tỷ suất cổ tức R = 3.000/40.000 = 7.5 (%)

→ Chỉ số PE (Hay chỉ số P/E) = 40.000/5.000 = 8

→ Chỉ số (R + G)/PE = (7.5 + 8)/8 = 1.93 > 1.5. Đây là dấu hiệu tốt để bạn mua loại cổ phiếu này.  

Các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu

Giá cổ phiếu chịu ảnh hưởng của rất nhiều yếu tố vi mô và vĩ mô, cụ thể như sau:

Tình hình kinh tế, chính trị

Có thể nói, sự phát triển của nền kinh tế ảnh hưởng rất lớn đến sự lên xuống của giá cổ phiếu. Thông thường, nếu nền kinh tế trong nước và thế giới có sự tăng trưởng, doanh nghiệp có cơ hội mở rộng kinh doanh để gia tăng lợi nhuận,...thì giá cổ phiếu cũng vì thế mà tăng lên Ngược lại, khi nền kinh tế toàn cầu có dấu hiệu xuống dốc do dịch bệnh, khủng hoảng, lạm phát,...ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường chung. Lúc này, nhà đầu tư có xu hướng bán tháo để cắt lỗ hoặc chuyển sang kênh đầu tư khác an toàn hơn.

Ngoài những ảnh hưởng từ nền kinh tế, sự bất ổn về chính trị cũng là yếu tố khiến nhà đầu tư cảm giác thận trọng, e dè với các quyết định đầu tư, dẫn đến sự giảm điểm của giá cổ phiếu.

Quy luật cung cầu thị trường

Cũng tương tự như việc mua bán hàng hoá, thị trường chứng khoán cũng hoạt động theo quy luật cung cầu. Điều này có nghĩa là, giá cổ phiếu cũng biến động dựa trên nhu cầu mua/bán trong ngắn hạn. Khi lượng cầu lớn hơn lượng cung, cổ phiếu có nhiều người mua thì giá sẽ có chiều hướng tăng lên và ngược lại.

Tuy nhiên, nếu việc định giá cổ phiếu đã giúp bạn chọn được mã cổ phiếu có tiềm năng tăng trưởng trong dài hạn thì sự tăng giảm trong ngắn hạn cũng không khiến bạn bận tâm quá nhiều. Hơn nữa, việc hiểu biết về sự vận hành của luật cung cầu giúp bạn đánh giá thị trường một cách khách quan hơn, hạn chế đầu tư theo hiệu ứng đám đông.

Hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

Hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp cũng là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Dựa vào các chỉ số ROE, ROA, P/E,...trong báo cáo tài chính, nhà đầu tư có thể dự đoán được xu hướng biến động của giá cổ phiếu. Cụ thể, khi doanh nghiệp kinh doanh có lợi nhuận, hiệu quả sử dụng vốn tốt, giá cổ phiếu cũng sẽ tăng trưởng ổn định. Ngược lại, giá cổ phiếu có xu hướng "lao dốc", cổ phiếu bắt đầu mất đi tính thanh khoản khi doanh nghiệp kinh doanh thua lỗ.

Tâm lý nhà đầu tư

Thị trường chứng khoán luôn thay đổi liên tục và cực kỳ nhạy với các thông tin. Đặc biệt, với sự phát triển về khoa học công nghệ như hiện nay thì việc lan truyền có thể tính bằng giây. Chỉ một tin tức gây nhiễu xuất hiện cũng khiến thị trường biến động ngay lập tức. Do vậy, bạn cần trang bị cho mình một tâm lý vững vàng, bình tĩnh và biết cách chọn lọc thông tin để vượt qua các con sóng "FOMO".

Ngoài ra, nhà đầu tư thường có tâm lý tham khảo từ nhiều nguồn trước khi đầu tư. Hiệu ứng lan tỏa có thể mang lại triển vọng về doanh thu và lợi nhuận cho doanh nghiệp trong tương lai nếu đó là cổ phiếu tốt. Giá cổ phiếu khi đó cũng tự ắt được đẩy lên.

Lãi suất

Lãi suất cũng là một yếu tố thường xuyên ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Khi lãi suất cho vay tăng, chi phí doanh nghiệp cũng sẽ tăng, Khi đó, lợi nhuận mà doanh nghiệp dùng để thanh toán cổ tức cho cổ đông sẽ được hạ xuống. Cổ phiếu lúc này sẽ giảm sức hút với các nhà đầu tư và kết quả là kéo giá cổ phiếu sụt giảm. Nói một cách ngắn gọn, giá cổ phiếu và lãi suất có mối quan hệ tỷ lệ nghịch với nhau.

Bên cạnh đó, vẫn còn các yếu tố khác như tỷ giá, mức tăng trưởng GDP,... cũng gián tiếp ảnh hưởng đến thị giá cổ phiếu.

Lãi suất ảnh hưởng đến phương pháp định giá cổ phiếu
Nguồn: media.istockphoto.com

Thông qua bài viết này, ZaloPay đã giúp bạn tổng hợp 9 công thức định giá cổ phiếu phổ biến nhất được các nhà đầu tư thường xuyên sử dụng. Tất nhiên, để việc định giá được chính xác hơn, bạn cũng cần trang bị cho mình những kiến thức tài chính vững chắc. Đặc biệt, hiểu biết về các chỉ số và những yếu tố ảnh hưởng đến sự lên xuống của giá cổ phiếu để giảm thiểu rủi ro khi đầu tư chứng khoán.

Tags:
#đầu_tư_tài_chính#học_đầu_tư_chứng_khoán#thị_trường_chứng_khoán

Liên Kết Ngân Hàng & Nhận Quà 1.500.000 Đồng Từ Ví ZaloPay

Tải Ví ZaloPay